Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
target
/ˈtərgət/
danh từ
Bia (để bắn).
Mục tiêu, đích .
Cọc tín hiệu (cắm ở đường ghi).
Khiên nhỏ, mộc nhỏ.
Chỉ tiêu phấn đấu.
Mục tiêu (định lượng).
động từ
Nhắm, chĩa, dùng làm bia .
Hướng vào, tập trung vào, xoáy vào.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing