target

/ˈtərgət/
danh từ
  • Bia (để bắn).
  • Mục tiêu, đích .
  • Cọc tín hiệu (cắm ở đường ghi).
  • Khiên nhỏ, mộc nhỏ.
  • Chỉ tiêu phấn đấu.
  • Mục tiêu (định lượng).
động từ
  • Nhắm, chĩa, dùng làm bia .
  • Hướng vào, tập trung vào, xoáy vào.
Danh từ
  1. Mục tiêu hoặc điểm để bắn vào, dùng để luyện tập hoặc để kiểm tra độ chính xác của súng cầm tay hoặc lực của đạn.
    A butt or mark to shoot at, as for practice, or to test the accuracy of a firearm, or the force of a projectile.
    Take careful aim at the target.
    Hãy cẩn thận nhắm vào mục tiêu.
    Từ đồng nghĩa:target language
  2. Một mục tiêu hoặc mục tiêu.
    A goal or objective.
    They have a target to finish the project by November.
    Họ có mục tiêu hoàn thành dự án vào tháng 11.
    Từ đồng nghĩa:target language
  3. Một đối tượng của sự chỉ trích hoặc chế giễu.
    An object of criticism or ridicule.
    Từ đồng nghĩa:target language
  4. Người, địa điểm hoặc vật thường xuyên bị tấn công, chỉ trích hoặc chế giễu.
    A person, place, or thing that is frequently attacked, criticized, or ridiculed.
    Từ đồng nghĩa:target language
Động từ
  1. (ngoại động) Nhắm cái gì đó, đặc biệt là vũ khí, vào (mục tiêu).
    (transitive) To aim something, especially a weapon, at (a target).
  2. (nghĩa bóng) Để nhắm đến với tư cách là khán giả hoặc nhân khẩu học.
    (transitive, figuratively) To aim for as an audience or demographic.
    The advertising campaign targeted older women.
    Chiến dịch quảng cáo nhắm vào phụ nữ lớn tuổi.
  3. (chuyển tiếp, tính toán) Để tạo ra mã phù hợp.
    (transitive, computing) To produce code suitable for.
    This cross-platform compiler can target any of several processors.
    Trình biên dịch đa nền tảng này có thể nhắm mục tiêu bất kỳ bộ xử lý nào.
🎬 Nghe “target” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish