target
/ˈtərgət/danh từ
- Bia (để bắn).
- Mục tiêu, đích .
- Cọc tín hiệu (cắm ở đường ghi).
- Khiên nhỏ, mộc nhỏ.
- Chỉ tiêu phấn đấu.
- Mục tiêu (định lượng).
động từ
- Nhắm, chĩa, dùng làm bia .
- Hướng vào, tập trung vào, xoáy vào.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “target” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish