task
/ˈtæsk/danh từ
- Nhiệm vụ, nghĩa vụ, phận sự.
- Bài làm, bài tập.
- Công tác, công việc, tác vụ.
- Lời quở trách, lời phê bình, lời mắng nhiếc.
động từ
- Giao nhiệm vụ, giao việc.
- Chồng chất lên, bắt gánh vác, thử thách, làm mệt mỏi, làm căng thẳng.
Danh từ
- Một phần công việc được thực hiện như một phần nhiệm vụ của một người.A piece of work done as part of one’s duties.daily tasknhiệm vụ hàng ngày
- Bất kỳ công việc nào cũng được thực hiện.Any piece of work done.carry out a taskthực hiện một nhiệm vụ
- Một hành động duy nhất được thực hiện bởi một tác nhân nhất định.A single action undertaken by a given agent.
- Một công việc khó khăn hoặc tẻ nhạt.A difficult or tedious undertaking.
Động từ
- (thông tục) Giao một nhiệm vụ hoặc áp đặt một nhiệm vụ lên.(transitive) To assign a task to, or impose a task on.On my first day in the office, I was tasked with sorting a pile of invoices.Vào ngày đầu tiên đến văn phòng, tôi được giao nhiệm vụ phân loại một đống hóa đơn.
- (nghĩa bóng) Áp bức bằng gánh nặng nặng nề hoặc quá mức; đánh thuế(transitive) To oppress with severe or excessive burdens; to tax
- (ngoại động) Sạc, như khi có lỗi.(transitive) To charge, as with a fault.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “task” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish