tattoo

/tæˈtuː/
danh từ
  • Hiệu trống tập trung buổi tối.
  • Hồi trống dồn, tiếng gõ dồn.
  • Dạ hội quân đội (có trống).
  • Hình xăm trên da.
  • Sự xăm mình.
động từ
  • Đánh trống tập trung buổi tối.
  • Đánh dồn (trống); gõ dồn (ngón tay).
  • Xăm (da... ).
Danh từ
  1. Hình ảnh được tạo ra trên một bộ phận cơ thể, thường là da bằng mực và kim.
    An image made on a body part, usually the skin with ink and a needle.
  2. Một phương pháp trang trí một bộ phận cơ thể, thường là da, bằng cách chèn các chất màu vào dưới bề mặt bằng một dụng cụ sắc nhọn (thường là kim chạy bằng điện từ).
    A method of decorating a body part, usually the skin, by inserting colored substances under the surface with a sharp instrument (usually a solenoid-driven needle).
  3. (hàng hải) Một tín hiệu được phát năm phút trước khi chạm (tắt đèn).
    (nautical) A signal played five minutes before taps (lights out).
  4. (quân sự) Tín hiệu bằng trống hoặc kèn ra lệnh cho binh lính trở về nơi ở của mình.
    (military) A signal by drum or bugle ordering soldiers to return to their quarters.
Động từ
  1. Áp dụng một hình xăm cho (ai đó hoặc cái gì đó).
    To apply a tattoo to (someone or something).
  2. (bóng chày) Đánh bóng thật mạnh, như thể để lại một hình xăm trên quả bóng theo nghĩa bóng.
    (baseball) To hit the ball hard, as if to figuratively leave a tattoo on the ball.
    Jones tattoos one into the gap in left; that will clear the bases.
  3. Gõ nhịp nhàng, đánh trống.
    To tap rhythmically on, to drum.
🎬 Nghe “tattoo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish