tax

/tæks/
danh từ
  • Thuế, cước.
  • Gánh nặng; sự thử thách, sự đòi hỏi lớn.
động từ
  • Đánh thuế, đánh cước.
  • Đè nặng lên, bắt phải cố gắng.
  • Quy cho, chê.
  • Định chi phí kiện tụng.
🎬 Nghe “tax” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish