teaching
/ˈtitʃɪŋ/danh từ
- Sự dạy, sự giảng dạy; sự dạy bảo.
- Nghề dạy học.
- Lời dạy, bài học, điều giảng dạy; lời giáo huấn.
Danh từ
- Một cái gì đó được giảng dạy bởi một cơ quan tôn giáo hoặc triết học.Something taught by a religious or philosophical authority.Many follow the teachings of Confucius.Nhiều người làm theo lời dạy của Khổng Tử.
- Nghề giáo dục con người; hoạt động mà giáo viên thực hiện khi dạy.The profession of educating people; the activity that a teacher does when he/she teaches.Teaching has seen continual changes over the past decades.Việc giảng dạy đã chứng kiến những thay đổi liên tục trong những thập kỷ qua.Từ đồng nghĩa:tutelage
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của Teachpresent participle and gerund of teach
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “teaching” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish