Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
tear
/ˈteɚ/
danh từ
Nước mắt, lệ.
Giọt (nhựa... ).
Chỗ rách, vết rách.
Cơn giận dữ.
Cách đi mau.
, (từ lóng) cuộc chè chén say sưa.
động từ
Xé, làm rách.
Làm toạc ra, cắt sâu, làm đứt sâu.
Kéo mạnh, giật.
Rách, xé.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing