Từ Điển AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Cộng đồng
Tài liệu ▾
FAQ
Chúng tôi
Videos
Tài liệu free
Tin tức
Bảng giá
Đăng nhập
Đăng ký
Tra cứu
tease
/ˈtiːz/
📚 Từ điển Anh-Việt
ngoại động từ
chòng ghẹo, trêu tức, trêu chọc, chòng
quấy rầy
tháo, rút sợi (sợi vải); gỡ rối (chỉ)
chải (len, dạ)
danh từ
người chòng ghẹo, người hay trêu chòng
sự chòng ghẹo, sự trêu chòng
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford