tease

/ˈtiːz/
📚 Từ điển Anh-Việt
ngoại động từ
  • chòng ghẹo, trêu tức, trêu chọc, chòng
  • quấy rầy
  • tháo, rút sợi (sợi vải); gỡ rối (chỉ)
  • chải (len, dạ)
danh từ
  • người chòng ghẹo, người hay trêu chòng
  • sự chòng ghẹo, sự trêu chòng