tease
/ˈtiːz/động từ
- Chòng ghẹo, trêu tức, trêu chọc, chòng.
- Quấy rầy.
- Tháo, rút sợi (sợi vải); gỡ rối (chỉ).
- Chải (len, dạ).
danh từ
- Người chòng ghẹo, người hay trêu chòng.
- Sự chòng ghẹo, sự trêu chòng.
Động từ
- (chuyển tiếp) Tách các sợi của (vật liệu dạng sợi).(transitive) To separate the fibres of (a fibrous material).
- (chuyển tiếp) Chải (ban đầu là chải bằng lược) sao cho các sợi đều nằm theo một hướng.(transitive) To comb (originally with teasels) so that the fibres all lie in one direction.
- (Động) Chải ngược.(transitive) To backcomb.
- (thông tục) Trêu chọc, một cách tàn nhẫn hoặc trìu mến một cách vui tươi.(transitive) To poke fun at, either cruelly or affectionately in a playful way.
Danh từ
- Một người trêu chọc.One who teases.
- Một hành động trêu chọc duy nhất.A single act of teasing.
- Người cố tình kích thích tình dục người khác (thường là nam giới) mà không có ý định thỏa mãn sự kích thích đó.One who deliberately arouses others (usually men) sexually with no intention of satisfying that arousal.
Chưa có góp ý cho “tease”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tease” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish