telescope
/ˈtɛləˌskoʊp/danh từ
- Kính thiên văn.
động từ
- Lồng nhau (như hai ống của kính thiên văn).
- Đâm vào nhau, húc lồng vào nhau (xe lửa).
- Thâu tóm, thu gọn lại.
Danh từ
- Một dụng cụ quang học một mắt giúp phóng đại các vật thể ở xa, đặc biệt là trong thiên văn học.A monocular optical instrument that magnifies distant objects, especially in astronomy.
- Bất kỳ dụng cụ nào được sử dụng trong thiên văn học để quan sát các vật thể ở xa (chẳng hạn như kính thiên văn vô tuyến).Any instrument used in astronomy for observing distant objects (such as a radio telescope).
- (ti vi) Giá đỡ đèn hình ống có thể thu vào.(television) A retractable tubular support for lights.
- Một loại cá vàng có đôi mắt lồi, được nuôi lần đầu tiên ở Trung Quốc.A kind of goldfish with protruding eyes, first bred in China.
Động từ
- (ambitransitive) Kéo dài hoặc co lại như kính thiên văn.(ambitransitive) To extend or contract in the manner of a telescope.
- (ambitransitive) Trượt hoặc chuyền cái này vào trong cái khác, theo cách của các phần của kính thiên văn nhỏ hoặc kính thiên văn.(ambitransitive) To slide or pass one within another, after the manner of the sections of a small telescope or spyglass.
- (nội động từ) Va chạm, giống như các toa xe lửa, theo cách mà cái này đâm vào cái khác.(intransitive) To come into collision, as railway cars, in such a manner that one runs into another.
- (hai chiều, toán học, của một chuỗi) Sụp đổ, thông qua sự hủy bỏ.(ambitransitive, mathematics, of a series) To collapse, via cancellation.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “telescope” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish