telescope

/ˈtɛləˌskoʊp/
danh từ
  • Kính thiên văn.
động từ
  • Lồng nhau (như hai ống của kính thiên văn).
  • Đâm vào nhau, húc lồng vào nhau (xe lửa).
  • Thâu tóm, thu gọn lại.
🎬 Nghe “telescope” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish