temper
/ˈtɛmpɚ/danh từ
- Tính tình, tình khí, tâm tính, tính.
- Tâm trạng.
- Sự tức giận, sự cáu kỉnh; cơn giận, cơn thịnh nộ.
- Sự bình tĩnh.
- Tính cứng (của thép... ).
- Sự nhào trộn (vữa... ).
động từ
- Hoà (vôi... ), nhào trộn (vữa... ).
- Tôi (thép... ).
- Tôi luyện.
- Làm dịu đi, làm giảm đi, bớt đi; cầm lại, ngăn lại, kiềm chế.
Danh từ
- Một xu hướng hoặc định hướng chung hướng tới một loại tâm trạng nhất định, một trạng thái không ổn định; một cách suy nghĩ, hành xử hoặc phản ứng theo thói quen.A general tendency or orientation towards a certain type of mood, a volatile state; a habitual way of thinking, behaving or reacting.to have a good, bad, or calm tempercó một tính khí tốt, xấu, hoặc bình tĩnh
- Trạng thái của tâm trí; tâm trạng.State of mind; mood.
- Có xu hướng trở nên tức giận.A tendency to become angry.to have a hasty tempercó tính nóng nảy
- Tức giận; một cơn giận dữ.Anger; a fit of anger.an outburst of tempersự nóng nảy bộc phát
Động từ
- Để kiểm duyệt hoặc kiểm soát.To moderate or control.Temper your language around children.Tiết chế ngôn ngữ của bạn xung quanh trẻ em.Từ đồng nghĩa:season
- Tăng cường hoặc làm cứng vật liệu, đặc biệt là kim loại, bằng cách xử lý nhiệt; ủ.To strengthen or toughen a material, especially metal, by heat treatment; anneal.Tempering is a heat treatment technique applied to metals, alloys, and glass to achieve greater toughness by increasing the strength of materials and/or ductility. Tempering is performed by a controlled reheating of the work piece to a temperature below its lower eutectic critical temperature.Ủ là một kỹ thuật xử lý nhiệt được áp dụng cho kim loại, hợp kim và thủy tinh để đạt được độ bền cao hơn bằng cách tăng độ bền và/hoặc độ dẻo của vật liệu. Quá trình ủ được thực hiện bằng cách hâm nóng có kiểm soát chi tiết gia công đến nhiệt độ dưới nhiệt độ tới hạn eutectic thấp hơn của nó.
- (nấu ăn) Điều chỉnh nhiệt độ của một thành phần (ví dụ như trứng hoặc sô cô la) dần dần để nó vẫn mịn và dễ chịu.(cooking) To adjust the temperature of an ingredient (e.g. eggs or chocolate) gradually so that it remains smooth and pleasing.
- Xào gia vị trong bơ sữa trâu hoặc dầu để giải phóng tinh dầu tạo hương vị cho món ăn trong ẩm thực Nam Á.To sauté spices in ghee or oil to release essential oils for flavouring a dish in South Asian cuisine.
Chưa có góp ý cho “temper”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “temper” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish