tenacious

/təˈneɪʃəs/
tính từ
  • Dai, bền, bám chặt.
  • Bền bỉ, dẻo dai, ngoan cường, kiên trì.
  • Gan lì, ngoan cố.
Tính từ
  1. Bám vào một vật hoặc bề mặt; chất kết dính.
    Clinging to an object or surface; adhesive.
    Từ đồng nghĩa:clingsomestickypigheadedsteadfastcoherent
  2. Không muốn nhượng bộ hoặc bỏ cuộc; kiên trì.
    Unwilling to yield or give up; dogged.
    Từ đồng nghĩa:clingsomestickypigheadedsteadfastcoherent
  3. Giữ cùng nhau; gắn kết.
    Holding together; cohesive.
    Từ đồng nghĩa:clingsomestickypigheadedsteadfastcoherent
  4. Có trí nhớ tốt; lưu giữ.
    Having a good memory; retentive.
    Từ đồng nghĩa:clingsomestickypigheadedsteadfastcoherent
🎬 Nghe “tenacious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish