tenacious

/təˈneɪʃəs/
tính từ
  • Dai, bền, bám chặt.
  • Bền bỉ, dẻo dai, ngoan cường, kiên trì.
  • Gan lì, ngoan cố.
🎬 Nghe “tenacious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish