tenacious
/təˈneɪʃəs/tính từ
- Dai, bền, bám chặt.
- Bền bỉ, dẻo dai, ngoan cường, kiên trì.
- Gan lì, ngoan cố.
Tính từ
- Bám vào một vật hoặc bề mặt; chất kết dính.Clinging to an object or surface; adhesive.Từ đồng nghĩa:clingsomestickypigheadedsteadfastcoherent
- Không muốn nhượng bộ hoặc bỏ cuộc; kiên trì.Unwilling to yield or give up; dogged.Từ đồng nghĩa:clingsomestickypigheadedsteadfastcoherent
- Giữ cùng nhau; gắn kết.Holding together; cohesive.Từ đồng nghĩa:clingsomestickypigheadedsteadfastcoherent
- Có trí nhớ tốt; lưu giữ.Having a good memory; retentive.Từ đồng nghĩa:clingsomestickypigheadedsteadfastcoherent
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tenacious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish