Từ Điển AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Cộng đồng
Tài liệu ▾
FAQ
Chúng tôi
Videos
Tài liệu free
Tin tức
Bảng giá
Đăng nhập
Đăng ký
Tra cứu
tenant
/ˈtɛnənt/
📚 Từ điển Anh-Việt
danh từ
người thuê mướn (nhà, đất...)
tá điền
người ở, người chiếm cứ
ngoại động từ
thuê (nhà, đất)
ở, ở thuê
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford