tenant

/ˈtɛnənt/
danh từ
  • Người thuê mướn (nhà, đất... ).
  • Tá điền.
  • Người ở, người chiếm cứ.
động từ
  • Thuê (nhà, đất).
  • Ở, ở thuê.
🎬 Nghe “tenant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish