tenant
/ˈtɛnənt/danh từ
- Người thuê mướn (nhà, đất... ).
- Tá điền.
- Người ở, người chiếm cứ.
động từ
- Thuê (nhà, đất).
- Ở, ở thuê.
Danh từ
- Người có hợp đồng thuê (tenancy).One who holds a lease (a tenancy).Từ đồng nghĩa:renterlesseerenteeleaseholder
- (bằng cách mở rộng) Người có quyền sở hữu bất kỳ nơi nào.(by extension) One who has possession of any place.c. 1782-1783, William Cowper, Joy in Martyrdom sweet tenants of this grovec. 1782-1783, William Cowper, Niềm vui tử đạo, những người thuê nhà ngọt ngào của khu rừng nàyTừ đồng nghĩa:dwelleroccupant
- (máy tính) Bất kỳ khách hàng nào được phục vụ thông qua cùng một phiên bản của một ứng dụng.(computing) Any of a number of customers serviced through the same instance of an application.multi-tenant hostinglưu trữ nhiều người thuê
- (chủ yếu là lịch sử) Người nắm giữ quyền sở hữu phong kiến về bất động sản.(chiefly historical) One who holds a feudal tenure in real property.
Động từ
- Để giữ như, hoặc là, một người thuê nhà.To hold as, or be, a tenant.Từ đồng nghĩa:lodge
- (Động) Ở.(transitive) To inhabit.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tenant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish