tend
/tɛnd/động từ
- Trông nom, săn sóc, chăm sóc, chăm nom, giữ gìn.
- Theo, theo hầu, hầu hạ, phục vụ.
- Quay về, xoay về, hướng về, đi về.
- Hướng tới, nhắm tới.
- Có khuynh hướng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tend” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish