tend

/tɛnd/
động từ
  • Trông nom, săn sóc, chăm sóc, chăm nom, giữ gìn.
  • Theo, theo hầu, hầu hạ, phục vụ.
  • Quay về, xoay về, hướng về, đi về.
  • Hướng tới, nhắm tới.
  • Có khuynh hướng.
Động từ
  1. (luật) Đấu thầu; chào hàng hoặc đấu thầu.
    (law) To make a tender of; to offer or tender.
  2. (trợ từ) Có khả năng, hoặc có thể làm điều gì đó, hoặc có một thói quen hay khuynh hướng nào đó.
    (auxiliary) To be likely, or probable to do something, or to have a certain habit or leaning.
    They tend to go out on Saturdays.
    Họ có xu hướng đi chơi vào thứ Bảy.
  3. (nội động) Đóng góp vào hoặc hướng tới một kết quả nào đó.
    (intransitive) To contribute to or toward some outcome.
  4. (với to) Chăm sóc (ví dụ: một người bị bệnh.)
    (with to) To look after (e.g. an ill person.)
    We need to tend to the garden, which has become a mess.
    Chúng ta cần chăm sóc khu vườn, nơi đã trở nên bừa bộn.
🎬 Nghe “tend” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish