tension
/ˈtɛnʃən/danh từ
- Sự căng.
- Trạng thái căng (của dây... ); (nghĩa bóng) tình hình căng thẳng, sự căng thẳng.
- Sức ép, áp lực (của hơi... ).
- Điện áp.
- Huyết áp.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tension” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish