tension

/ˈtɛnʃən/
danh từ
  • Sự căng.
  • Trạng thái căng (của dây... ); (nghĩa bóng) tình hình căng thẳng, sự căng thẳng.
  • Sức ép, áp lực (của hơi... ).
  • Điện áp.
  • Huyết áp.
Danh từ
  1. Tình trạng bị giữ ở trạng thái giữa hai hoặc nhiều lực tác dụng đối lập nhau.
    The condition of being held in a state between two or more forces, which are acting in opposition to each other.
    My tensions with Eric over his alleged past actions have been fully resolved.
    Những căng thẳng của tôi với Eric về những hành động bị cáo buộc trong quá khứ của anh ấy đã được giải quyết hoàn toàn.
  2. Một trạng thái tâm lý căng thẳng.
    A psychological state of being tense.
  3. Cảm giác lo lắng, phấn khích hoặc sợ hãi được tạo ra trong phim, sách, v.v.; hồi hộp.
    A feeling of nervousness, excitement, or fear that is created in a movie, book, etc.; suspense.
  4. (vật lý, kỹ thuật) Trạng thái của một vật đàn hồi bị kéo dãn theo hướng làm tăng chiều dài của nó.
    (physics, engineering) The state of an elastic object which is stretched in a way which increases its length.
Động từ
  1. Đặt một vật vào trạng thái căng, kéo hoặc đặt sức căng lên.
    To place an object in tension, to pull or place strain on.
    We tensioned the cable until it snapped.
    Chúng tôi căng dây cáp cho đến khi nó đứt.
🎬 Nghe “tension” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish