Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
tent
/ˈtɛnt/
danh từ
Lều, rạp, tăng.
Nút gạc.
Rượu vang đỏ Tây ban nha.
động từ
Che lều, làm rạp cho.
Cắm lều, cắm trại, làm rạp, ở lều.
Đặt nút gạc, nhồi gạc.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing