tent

/ˈtɛnt/
danh từ
  • Lều, rạp, tăng.
  • Nút gạc.
  • Rượu vang đỏ Tây ban nha.
động từ
  • Che lều, làm rạp cho.
  • Cắm lều, cắm trại, làm rạp, ở lều.
  • Đặt nút gạc, nhồi gạc.
🎬 Nghe “tent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish