terminal
/ˈtərmənəl/danh từ
- Một tòa nhà ở sân bay nơi hành khách được tụ tập để chuyển lên hoặc xuống máy bay.
- Một nhà ga xe lửa nơi kết thúc hay bắt đầu chuyến xe lửa.
- Trong điện tử học, điểm tận cùng của dây điện, nơi tín hiệu được gửi/nhận.
- Một cực trên pin.
- Trong viễn thông, thiết bị đầu cuối, để gửi hay nhận thông tin. Ví dụ máy điện thoại.
- Trong phần cứng máy tính, thiết bị để nhập dữ liệu để gửi đi và hiển thị dữ liệu nhận được, thường có bàn phím và màn hình.
- Một phần mềm máy tính mô phỏng hoạt động của thiết bị trên.
tính từ
- Nguy hiểm chết người.
- Nằm ở cuối một vật thể.
- Nằm ở cuối một từ, câu, hay một quãng ngắt thời gian
Danh từ
- Một tòa nhà trong sân bay nơi hành khách chuyển từ vận chuyển mặt đất đến các cơ sở cho phép họ lên máy bay.A building in an airport where passengers transfer from ground transportation to the facilities that allow them to board airplanes.Terminal 1 is for domestic flights, whereas Terminal 2 is for international flights.Nhà ga số 1 dành cho các chuyến bay nội địa, còn Nhà ga số 2 dành cho các chuyến bay quốc tế.
- Một cơ sở bến cảng nơi phà đón và trả khách cũng như bốc dỡ các phương tiện.A harbour facility where ferries embark and disembark passengers and load and unload vehicles.
- Nhà ga nơi dịch vụ bắt đầu và kết thúc; cuối dòng. Ví dụ: Nhà ga Grand Central ở thành phố New York.A rail station where service begins and ends; the end of the line. For example: Grand Central Terminal in New York City.
- Một mức giá tính cho tất cả các loại hàng hóa, bất kể khoảng cách và được cho là để trang trải các chi phí dịch vụ tại nhà ga, khác với mức giá quãng đường, thường tỷ lệ thuận với khoảng cách và nhằm trang trải chi phí di chuyển.A rate charged on all freight, regardless of distance, and supposed to cover the expenses of station service, as distinct from mileage rate, generally proportionate to the distance and intended to cover movement expenses.
Tính từ
- Gây tử vong; dẫn đến tử vong.Fatal; resulting in death.terminal cancerung thư giai đoạn cuối
- Xuất hiện ở cuối; đỉnh hoặc đỉnh của một vật thể.Appearing at the end; top or apex of a physical object.
- Xảy ra ở cuối một từ, một câu hoặc một khoảng thời gian và dùng để kết thúc nóOccurring at the end of a word, sentence, or period of time, and serves to terminate it
- (cổ) Xảy ra mỗi kỳ; có thời hạn.(archaic) Occurring every term; termly.a student's terminal feesphí thiết bị đầu cuối của sinh viên
Động từ
- Để lưu trữ chất lỏng số lượng lớn (như dầu hoặc hóa chất) trong bể chứa trước khi phân phối tiếp.To store bulk liquids (such as oil or chemicals) in storage tanks prior to further distribution.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “terminal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish