terrace

/ˈterəs/
danh từ
  • Nền đất cao, chỗ đất đắp cao.
  • Mái bằng, sân thượng; sân hiên.
  • Dãy nhà.
  • Thềm.
động từ
  • Đắp cao thành nền, đắp cao.
Danh từ
  1. Một khu vực bằng phẳng, rộng mở trên tầng cao nhất của tòa nhà hoặc căn hộ
    A flat open area on the topmost floor of a building or apartment
    Từ đồng nghĩa:terrasse
  2. Một nền tảng mở rộng ra ngoài từ một tòa nhà.
    A platform that extends outwards from a building.
    Từ đồng nghĩa:terrasse
  3. (nông nghiệp) Một bờ đất nhô cao, có đỉnh bằng, có các cạnh dốc, đặc biệt là một trong những dải đất dành cho nông nghiệp hoặc giải trí; một vùng đất tự nhiên tương tự, thường nằm cạnh một con sông.
    (agriculture) A raised, flat-topped bank of earth with sloping sides, especially one of a series for farming or leisure; a similar natural area of ground, often next to a river.
    Từ đồng nghĩa:terrasse
  4. (địa chất) Dạng địa hình bậc thang; (đôi khi) tàn tích của vùng đồng bằng ngập nước.
    (geology) A step-like landform; (sometimes) remnants of floodplains.
    Từ đồng nghĩa:terrasse
Động từ
  1. Để cung cấp một cái gì đó với một sân thượng.
    To provide something with a terrace.
  2. Để biến một cái gì đó thành một sân thượng.
    To form something into a terrace.

Chưa có góp ý cho “terrace”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “terrace” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish