terrace
/ˈterəs/danh từ
- Nền đất cao, chỗ đất đắp cao.
- Mái bằng, sân thượng; sân hiên.
- Dãy nhà.
- Thềm.
động từ
- Đắp cao thành nền, đắp cao.
Danh từ
- Một khu vực bằng phẳng, rộng mở trên tầng cao nhất của tòa nhà hoặc căn hộA flat open area on the topmost floor of a building or apartmentTừ đồng nghĩa:terrasse
- Một nền tảng mở rộng ra ngoài từ một tòa nhà.A platform that extends outwards from a building.Từ đồng nghĩa:terrasse
- (nông nghiệp) Một bờ đất nhô cao, có đỉnh bằng, có các cạnh dốc, đặc biệt là một trong những dải đất dành cho nông nghiệp hoặc giải trí; một vùng đất tự nhiên tương tự, thường nằm cạnh một con sông.(agriculture) A raised, flat-topped bank of earth with sloping sides, especially one of a series for farming or leisure; a similar natural area of ground, often next to a river.Từ đồng nghĩa:terrasse
- (địa chất) Dạng địa hình bậc thang; (đôi khi) tàn tích của vùng đồng bằng ngập nước.(geology) A step-like landform; (sometimes) remnants of floodplains.Từ đồng nghĩa:terrasse
Động từ
- Để cung cấp một cái gì đó với một sân thượng.To provide something with a terrace.
- Để biến một cái gì đó thành một sân thượng.To form something into a terrace.
Chưa có góp ý cho “terrace”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “terrace” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish