terrestrial

/təˈrɛstrijəl/
📚 Từ điển Anh-Việt
tính từ
  • (thuộc) đất, (thuộc) trái đất
  • ở trên mặt đất, ở thế gian
  • (động vật học) ở cạn, sống trên mặt đất