territorial
/ˌterəˈtorijəl/tính từ
- Đất đai, (thuộc) địa hạt, (thuộc) lãnh thổ.
- Khu vực, (thuộc) vùng, (thuộc) miền.
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (thuộc) hạt (vùng chưa được hưởng những quyền lợi như một bang).
- (thuộc) quân địa phương.
danh từ
- Quân địa phương.
🔗 Tra thêm tại
