territory
/ˈtɛrɪˌtɔri/danh từ
- Đất đai, địa hạt, lãnh thổ.
- Khu vực, vùng, miền.
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) hạt (vùng chưa được hưởng những quyền lợi như một bang).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “territory” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish