territory

/ˈtɛrɪˌtɔri/
danh từ
  • Đất đai, địa hạt, lãnh thổ.
  • Khu vực, vùng, miền.
  • (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) hạt (vùng chưa được hưởng những quyền lợi như một bang).
Danh từ
  1. Một vùng đất rộng lớn; ví dụ như một khu vực, quốc gia hoặc quận.
    A large extent or tract of land; for example a region, country or district.
  2. (Canada) Một trong ba thực thể liên bang của Canada, nằm ở Bắc Cực của đất nước, có ít quyền lực hơn một tỉnh và được thành lập bởi một đạo luật của Quốc hội chứ không phải bởi Hiến pháp: Yukon, Lãnh thổ Tây Bắc và Nunavut.
    (Canada) One of three of Canada's federal entities, located in the country's Arctic, with fewer powers than a province and created by an act of Parliament rather than by the Constitution: Yukon, Northwest Territories, and Nunavut.
  3. (Úc) Một trong ba thực thể liên bang của Úc, nằm ở phía bắc và đông nam đất nước, có ít quyền lực hơn một tiểu bang và được thành lập theo một đạo luật của Quốc hội chứ không phải theo Hiến pháp: Lãnh thổ phía Bắc, Lãnh thổ Thủ đô Úc và Lãnh thổ Vịnh Jervis.
    (Australia) One of three of Australia's federal entities, located in the country's north and southeast, with fewer powers than a state and created by an act of Parliament rather than by the Constitution: Northern Territory, Australian Capital Territory and Jervis Bay Territory.
  4. Một khu vực địa lý dưới sự kiểm soát của một thực thể quản lý duy nhất như tiểu bang hoặc đô thị; một khu vực có biên giới được xác định bởi phạm vi quyền lực chính trị chứ không chỉ bởi các đặc điểm tự nhiên như sông và rặng núi.
    A geographic area under control of a single governing entity such as state or municipality; an area whose borders are determined by the scope of political power rather than solely by natural features such as rivers and ridges.
🎬 Nghe “territory” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish