terror
/ˈterɚ/danh từ
- Sự kinh hãi, sự khiếp sợ.
- Vật làm khiếp sợ, người làm khiếp sợ; mối kinh hãi, nỗi khiếp sợ.
- Sự khủng bố.
Danh từ
- (đếm được, không đếm được) Sự sợ hãi, sợ hãi tột độ.(countable, uncountable) Intense dread, fright, or fear.
- (không đếm được) Hành động hoặc tính chất gây sợ hãi; sự khủng khiếp, đặc biệt là những phẩm chất như vậy trong tiểu thuyết tự sự.(uncountable) The action or quality of causing dread; terribleness, especially such qualities in narrative fiction.
- (đếm được) Cái gì đó hoặc ai đó gây ra sự sợ hãi như vậy.(countable) Something or someone that causes such fear.
- (không đếm được) Khủng bố.(uncountable) Terrorism.a terror attackmột cuộc tấn công khủng bố
Tính từ
- (Philippines, tiếng lóng) Một giáo viên nghiêm khắc khiến hầu hết học sinh thất vọng.(Philippines, slang) A strict teacher who fails most of the students.I have a terror math teacher.Tôi có một giáo viên dạy toán khủng khiếp.
Chưa có góp ý cho “terror”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “terror” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish