terror

/ˈterɚ/
danh từ
  • Sự kinh hãi, sự khiếp sợ.
  • Vật làm khiếp sợ, người làm khiếp sợ; mối kinh hãi, nỗi khiếp sợ.
  • Sự khủng bố.
Danh từ
  1. (đếm được, không đếm được) Sự sợ hãi, sợ hãi tột độ.
    (countable, uncountable) Intense dread, fright, or fear.
    Từ đồng nghĩa:fearafraidness
  2. (không đếm được) Hành động hoặc tính chất gây sợ hãi; sự khủng khiếp, đặc biệt là những phẩm chất như vậy trong tiểu thuyết tự sự.
    (uncountable) The action or quality of causing dread; terribleness, especially such qualities in narrative fiction.
    Từ đồng nghĩa:horrorterror
  3. (đếm được) Cái gì đó hoặc ai đó gây ra sự sợ hãi như vậy.
    (countable) Something or someone that causes such fear.
    Từ đồng nghĩa:horrorterror
  4. (không đếm được) Khủng bố.
    (uncountable) Terrorism.
    a terror attack
    một cuộc tấn công khủng bố
    Từ đồng nghĩa:horrorterror
Tính từ
  1. (Philippines, tiếng lóng) Một giáo viên nghiêm khắc khiến hầu hết học sinh thất vọng.
    (Philippines, slang) A strict teacher who fails most of the students.
    I have a terror math teacher.
    Tôi có một giáo viên dạy toán khủng khiếp.

Chưa có góp ý cho “terror”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “terror” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish