terror

/ˈterɚ/
📚 Từ điển Anh-Việt
danh từ
  • sự kinh hãi, sự khiếp sợ
  • vật làm khiếp sợ, người làm khiếp sợ; mối kinh hãi, nỗi khiếp sợ
  • sự khủng bố