test
/tɛst/danh từ
- Vỏ (tôm, cua); mai (rùa).
- Sự thử thách.
- Sự thử, sự làm thử.
- Sự sát hạch; bài kiểm tra.
- Thuốc thử.
- Vật để thử, đá thử vàng, tiêu chuẩn, cái để đánh giá.
động từ
- Thử thách.
- Thử; kiểm tra.
- Thử bằng thuốc thử.
- Phân tích.
🔗 Tra thêm tại
