testify
/ˈtɛstəˌfaɪ/động từ
- Chứng tỏ, tỏ ra, biểu lộ, chứng thực.
- Chứng nhận, xác nhận.
- Khai, làm chứng, chứng nhân.
Động từ
- —To make a declaration, or give evidence, under oath.Từ đồng nghĩa:bear witness
- —To make a statement based on personal knowledge or faith.Từ đồng nghĩa:bear witness
- —(with to) To be evidence of.Từ đồng nghĩa:bear witness
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “testify” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish