testify

/ˈtɛstəˌfaɪ/
động từ
  • Chứng tỏ, tỏ ra, biểu lộ, chứng thực.
  • Chứng nhận, xác nhận.
  • Khai, làm chứng, chứng nhân.
Động từ
  1. Tuyên bố hoặc đưa ra bằng chứng có tuyên thệ.
    To make a declaration, or give evidence, under oath.
    Từ đồng nghĩa:bear witness
  2. Để đưa ra một tuyên bố dựa trên kiến thức cá nhân hoặc đức tin.
    To make a statement based on personal knowledge or faith.
    Từ đồng nghĩa:bear witness
  3. (với tới) Để làm bằng chứng cho.
    (with to) To be evidence of.
    Từ đồng nghĩa:bear witness

Chưa có góp ý cho “testify”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “testify” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish