Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
there
/ˈðɛr/
phó từ
Ở đó, tại đó, chỗ đó, chỗ ấy, đấy.
(dùng để nhấn mạnh, không dịch).
Đó, đấy.
danh từ
Chỗ đó, nơi đó, chỗ đấy.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing