there
/ˈðɛr/phó từ
- Ở đó, tại đó, chỗ đó, chỗ ấy, đấy.
- (dùng để nhấn mạnh, không dịch).
- Đó, đấy.
danh từ
- Chỗ đó, nơi đó, chỗ đấy.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “there” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish