thickness
/ˈθɪknəs/danh từ
- Độ dày, bề dày.
- Tình trạng đục, trạng thái không trong; trạng thái đặc, trạng thái sền sệt (của nước, rượu, cháo... ).
- Tính dày đặc, tính rậm rạp.
- Tính ngu đần, tính đần độn (người... ).
- Tính không rõ, tính lè nhè (của giọng nói... ).
- Lớp (đất... ), tấm.
- Tình trạng u ám (thời tiết).
Danh từ
- (không đếm được) Tính dày (về chiều).(uncountable) The property of being thick (in dimension).
- (không đếm được, đếm được) Thước đo độ dày (về kích thước) của một vật nào đó.(uncountable, countable) A measure of how thick (in dimension) something is.The thickness of the Earth's crust varies from two to 70 kilometres.Độ dày của lớp vỏ Trái đất thay đổi từ 2 đến 70 km.
- (đếm được) Lớp.(countable) A layer.We upholstered the seat with three thicknesses of cloth to make it more comfortable to sit on.Chúng tôi đã bọc ghế bằng vải có độ dày ba chiều để tạo cảm giác thoải mái hơn khi ngồi.
- (không đếm được) Tính chất dày đặc (tính nhất quán).(uncountable) The quality of being thick (in consistency).Whip the cream until it reaches a good thickness.Đánh kem cho đến khi đạt được độ đặc vừa phải.Từ đồng nghĩa:viscosity
Động từ
- (chuyển tiếp) Cắt (gỗ) đến độ dày nhất quán bằng cách sử dụng máy bào dày.(transitive) To trim (wood) to a consistent thickness using a thickness planer.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “thickness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish