thief
/ˈθiːf/danh từ
- Kẻ trộm, kẻ cắp.
Danh từ
- Một người thực hiện một vụ trộm.One who carries out a theft.
- Kẻ trộm tài sản của người khác, đặc biệt là bằng cách lén lút và không sử dụng vũ lực hoặc bạo lực.One who steals another person's property, especially by stealth and without using force or violence.
- (lỗi thời) Một sự lãng phí trong ngọn nến.(obsolete) A waster in the snuff of a candle.
Chưa có góp ý cho “thief”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “thief” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish