thing
/ˈθɪŋ/danh từ
- Cái, đồ, vật, thứ, thức, điều, sự, việc, món.
- Đồ dùng, dụng cụ.
- Đồ đạc, quần áo...
- Vấn đề, điều, công việc, sự việc, chuyện.
- Người, sinh vật.
- Của cải, tài sản.
- Mẫu, vật mẫu, thứ, kiểu.
Danh từ
- Cái được coi là tồn tại như một thực thể, đối tượng, chất lượng hoặc khái niệm riêng biệt.That which is considered to exist as a separate entity, object, quality or concept.
- Một từ, ký hiệu, ký hiệu hoặc tài liệu tham khảo khác có thể được sử dụng để chỉ bất kỳ thực thể nào.A word, symbol, sign, or other referent that can be used to refer to any entity.
- Một đối tượng riêng lẻ hoặc thực thể riêng biệt.An individual object or distinct entity.
- Cái gì cũng có thể sở hữu được.Whatever can be owned.
Động từ
- (hiếm) Biểu hiện như một vật; để cụ thể hóa.(rare) To express as a thing; to reify.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “thing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish