thing
/ˈθɪŋ/danh từ
- Cái, đồ, vật, thứ, thức, điều, sự, việc, món.
- Đồ dùng, dụng cụ.
- Đồ đạc, quần áo...
- Vấn đề, điều, công việc, sự việc, chuyện.
- Người, sinh vật.
- Của cải, tài sản.
- Mẫu, vật mẫu, thứ, kiểu.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “thing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish