thinking

/ˈθɪŋkɪŋ/
danh từ
  • Sự suy nghĩ, sự nghĩ ngợi, sự trầm tư.
  • Tư tưởng, ý nghĩ, ý kiến.
tính từ
  • Suy nghĩ, suy xét, nghĩ ngợi.
🎬 Nghe “thinking” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish