thinking

/ˈθɪŋkɪŋ/
danh từ
  • Sự suy nghĩ, sự nghĩ ngợi, sự trầm tư.
  • Tư tưởng, ý nghĩ, ý kiến.
tính từ
  • Suy nghĩ, suy xét, nghĩ ngợi.