thinking

/ˈθɪŋkɪŋ/
danh từ
  • Sự suy nghĩ, sự nghĩ ngợi, sự trầm tư.
  • Tư tưởng, ý nghĩ, ý kiến.
tính từ
  • Suy nghĩ, suy xét, nghĩ ngợi.
Danh từ
  1. Hành động hoặc quá trình sử dụng tâm trí của một người để xem xét hoặc lý luận về điều gì đó.
    The action or process of using one's mind to consider or reason about something.
  2. Một ý nghĩ.
    A thought.
    What is your thinking on this subject?
    Suy nghĩ của bạn về chủ đề này là gì?
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của think
    present participle and gerund of think
    I'm thinking about inventing a new perpetual-motion machine.
    Tôi đang nghĩ đến việc phát minh ra một cỗ máy chuyển động vĩnh viễn mới.
🎬 Nghe “thinking” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish