thorn

/ˈθoɚn/
danh từ
  • Gai.
  • Bụi gai; cây có gai.
  • Sự khó khăn.
Danh từ
  1. (Thực vật học) Một nhánh biến đổi, cứng và nhọn như một cái gai.
    (botany) A modified branch that is hard and sharp like a spike.
  2. Bất kỳ cấu trúc giống như gai nào trên thực vật, chẳng hạn như gai và gai.
    Any thorn-like structure on plants, such as the spine and the prickle.
  3. Bất kỳ loại cây bụi hoặc cây nhỏ nào có gai, đặc biệt là táo gai.
    Any shrub or small tree that bears thorns, especially a hawthorn.
    the white thorn
    cái gai trắng
  4. (nghĩa bóng) Điều gây khó chịu hoặc khó chịu; có gì rắc rối.
    (figurative) That which pricks or annoys; anything troublesome.
Động từ
  1. Đâm bằng, hoặc như thể bằng, một cái gai (vật nhọn).
    To pierce with, or as if with, a thorn (sharp pointed object).

Chưa có góp ý cho “thorn”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “thorn” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish