thorn
/ˈθoɚn/danh từ
- Gai.
- Bụi gai; cây có gai.
- Sự khó khăn.
Danh từ
- (Thực vật học) Một nhánh biến đổi, cứng và nhọn như một cái gai.(botany) A modified branch that is hard and sharp like a spike.
- Bất kỳ cấu trúc giống như gai nào trên thực vật, chẳng hạn như gai và gai.Any thorn-like structure on plants, such as the spine and the prickle.
- Bất kỳ loại cây bụi hoặc cây nhỏ nào có gai, đặc biệt là táo gai.Any shrub or small tree that bears thorns, especially a hawthorn.the white thorncái gai trắng
- (nghĩa bóng) Điều gây khó chịu hoặc khó chịu; có gì rắc rối.(figurative) That which pricks or annoys; anything troublesome.
Động từ
- Đâm bằng, hoặc như thể bằng, một cái gai (vật nhọn).To pierce with, or as if with, a thorn (sharp pointed object).
Chưa có góp ý cho “thorn”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “thorn” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish