thoughtful
/ˈθɑːtfəl/tính từ
- Ngẫm nghĩ, trầm tư, tư lự.
- Có suy nghĩ, chín chắn, thận trọng.
- Thâm trầm, sâu sắc.
- Ân cần, lo lắng, quan tâm.
Tính từ
- Thể hiện sự suy nghĩ hoặc cân nhắc cẩn thận.Demonstrating thought or careful consideration.Most thoughtful people eventually solve the puzzle.
- Thể hiện lòng tốt hoặc sự quan tâm đến người khác.Demonstrating kindness or consideration for others.Preparing dinner is a thoughtful gesture for a new mother.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “thoughtful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish