Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
thoughtful
/ˈθɑːtfəl/
tính từ
Ngẫm nghĩ, trầm tư, tư lự.
Có suy nghĩ, chín chắn, thận trọng.
Thâm trầm, sâu sắc.
Ân cần, lo lắng, quan tâm.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing