thread

/ˈθrɛd/
danh từ
  • Chỉ, sợi chỉ, sợi dây.
  • Dòng, mạch.
  • Đường ren.
  • Mạch nhỏ (quặng).
động từ
  • Xâu (kim... ); xâu (hột ngọc... ) thành chuỗi.
  • Lách qua, len lỏi qua.
  • Ren (đinh ốc).