thread
/ˈθrɛd/danh từ
- Chỉ, sợi chỉ, sợi dây.
- Dòng, mạch.
- Đường ren.
- Mạch nhỏ (quặng).
động từ
- Xâu (kim... ); xâu (hột ngọc... ) thành chuỗi.
- Lách qua, len lỏi qua.
- Ren (đinh ốc).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “thread” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish