thread

/ˈθrɛd/
danh từ
  • Chỉ, sợi chỉ, sợi dây.
  • Dòng, mạch.
  • Đường ren.
  • Mạch nhỏ (quặng).
động từ
  • Xâu (kim... ); xâu (hột ngọc... ) thành chuỗi.
  • Lách qua, len lỏi qua.
  • Ren (đinh ốc).
Danh từ
  1. Một sợi dây được hình thành bằng cách kéo sợi hoặc xoắn các sợi dệt hoặc sợi nhỏ thành một hoặc nhiều sợi liên tục, thường được sử dụng trong công việc may vá.
    A cord formed by spinning or twisting together textile fibers or filaments into one or more continuous strands, typically used in needlework.
    Từ đồng nghĩa:string
  2. (dệt) Một đoạn sợi, đặc biệt là sợi dọc và sợi ngang trong vải dệt thoi.
    (weaving) A piece of yarn, especially said of warps and wefts in a woven fabric.
  3. Bất kỳ loại sợi tự nhiên nào (như mạng nhện, v.v.) hoặc sợi nhân tạo (như thủy tinh, nhựa, kim loại, v.v.).
    Any of various natural (as spiderweb, etc.) or manufactured filaments (as glass, plastic, metal, etc.).
    the threads of a spiderweb
    những sợi tơ nhện
  4. Một dòng nước mảnh.
    A slender stream of water.
    a thread of water
    một sợi nước
Động từ
  1. (Động) Xỏ sợi chỉ qua lỗ kim.
    (transitive) To pass a thread through the eye of a needle.
  2. (ngoại động) Đính (hạt cườm, ngọc trai, v.v.) vào sợi chỉ xuyên qua; để xâu chuỗi.
    (transitive) To fix (beads, pearls, etc.) upon a thread that is passed through; to string.
  3. (chuyển tiếp, nghĩa bóng) Đi qua hoặc đi qua (điểm thắt hoặc chướng ngại vật).
    (transitive, figurative) To make one's way through or between (a constriction or obstacles).
    to thread through narrow passages
    luồn qua những lối đi hẹp
  4. (nghĩa bóng) Đi ngang qua; xuyên qua; để thâm nhập.
    (transitive, figurative) To pass through; to pierce through; to penetrate.
🎬 Nghe “thread” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish