thrill
/ˈθrɪl/danh từ
- Sự run lên, sự rộn lên, sự rộn ràng (vì sung sướng); sự rùng mình (kinh sợ).
- Sự run; tiếng run (của tim, phổi).
- Câu chuyện cảm động; câu chuyện giật gân, câu chuyện ly kỳ.
động từ
- Làm rùng mình, làm run lên; làm rộn ràng, làm xúc động, làm hồi hộp.
- Rùng mình, run lên; rộn ràng, hồi hộp.
- Rung lên, ngân lên.
- Rung cảm, rung động.
Động từ
- (ergative) Đột nhiên kích thích ai đó, hoặc mang lại cho ai đó niềm vui lớn lao; để (theo nghĩa bóng) điện khí hóa; để trải nghiệm cảm giác như vậy.(ergative) To suddenly excite someone, or to give someone great pleasure; to (figuratively) electrify; to experience such a sensation.1854, Matthew Arnold, Preface to Poems vivid and picturesque turns of expression […] which thrill the reader with a sudden delight1854, Matthew Arnold, Lời nói đầu cho những lối diễn đạt sống động và đẹp như tranh vẽ của những bài thơ […] khiến người đọc bất ngờ thích thúTừ đồng nghĩa:rouse
- (rung chuyển) Làm (làm cho cái gì đó) rung chuyển hoặc run rẩy.(ergative) To (cause something to) tremble or quiver.Từ đồng nghĩa:animateawakenelectrifyenflameenkindle
- (lỗi thời) Đục lỗ bằng dụng cụ nhọn; chán ; để chuyển đổi; để khoan.(obsolete) To perforate by a pointed instrument; to bore; to transfix; to drill.Từ đồng nghĩa:animateawakenelectrifyenflameenkindle
- (lỗi thời) Ném mạnh; ném; để đúc.(obsolete) To hurl; to throw; to cast.Từ đồng nghĩa:flingbungcastchuckchunk
Danh từ
- Run rẩy hoặc run rẩy, đặc biệt là do cảm xúc; một cơn sốt.A trembling or quivering, especially one caused by emotion; a frisson.
- (nghĩa bóng) Nguyên nhân gây hưng phấn đột ngột; một cú đá.(figurative) A cause of sudden excitement; a kick.
- (Y học) Tim đập nhẹ kèm theo tiếng thổi ở tim.(medicine) A slight quivering of the heart that accompanies a cardiac murmur.
- Nơi hoặc lỗ thở; một lỗ mũi, giống như một con chim.A breathing place or hole; a nostril, as of a bird.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “thrill” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish