throwaway

/ˈθrowəˌweɪ/
danh từ
  • Vật được làm ra để sử dụng một lần rồi vất luôn.
  • Đứa trẻ bơ vơ phải sống trên đường phố; trẻ đường phố.
tính từ
  • Được làm ra để sử dụng một lần rồi vất luôn.
  • Bâng quơ; không nhắm vào ai.
🎬 Nghe “throwaway” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish