Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
throwaway
/ˈθrowəˌweɪ/
danh từ
Vật được làm ra để sử dụng một lần rồi vất luôn.
Đứa trẻ bơ vơ phải sống trên đường phố; trẻ đường phố.
tính từ
Được làm ra để sử dụng một lần rồi vất luôn.
Bâng quơ; không nhắm vào ai.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing