thump

/ˈθʌmp/
danh từ
  • Quả đấm, quả thụi.
động từ
  • Đấm, thụi, thoi.
  • Đánh, đập mạnh.
Danh từ
  1. Một cú đánh tạo ra âm thanh bị bóp nghẹt.
    A blow that produces a muffled sound.
  2. Âm thanh của một cú đánh như vậy; một tiếng uỵch.
    The sound of such a blow; a thud.
  3. (ngày tháng, thông tục, uyển ngữ) Được sử dụng để thay thế yếu tố thô tục hoặc báng bổ trong "cái quái gì vậy" và các cụm từ tương tự.
    (dated, colloquial, euphemistic) Used to replace the vulgar or blasphemous element in "what the hell" and similar phrases.
    Where the thump have you been?!
    Bạn đã ở đâu vậy?!
  4. (khai thác mỏ) Từ đồng nghĩa với va chạm (“sự dịch chuyển đột ngột của các tầng dưới lòng đất”).
    (mining) Synonym of bump (“sudden movement of underground strata”).
    Từ đồng nghĩa:bump
Động từ
  1. (chuyển tiếp, chủ yếu ở Anh) Đánh (ai đó hoặc cái gì đó) như thể đánh một cú.
    (transitive, chiefly UK) To hit (someone or something) as if to make a thump.
  2. (Động) Gây ra tiếng động mạnh.
    (transitive) To cause to make a thumping sound.
    The cat thumped its tail in irritation.
    Con mèo đập đuôi một cách khó chịu.
  3. (Nội động) Đập mạnh hoặc đập mạnh.
    (intransitive) To thud or pound.
  4. (Nội động từ) Rung động với âm thanh nhịp nhàng bị bóp nghẹt.
    (intransitive) To throb with a muffled rhythmic sound.
    Dance music thumped from the nightclub entrance.
    Nhạc khiêu vũ vang lên từ lối vào hộp đêm.

Chưa có góp ý cho “thump”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “thump” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish