thursday (abbr thur, thurs)

/ˈθərzˌdeɪ (abbr* ðərˌ thurs*)/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "thursday (abbr thur, thurs)". Phiên âm /ˈθərzˌdeɪ (abbr* ðərˌ thurs*)/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "thursday (abbr thur, thurs)" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.