tick

/ˈtɪk/
danh từ
  • Tiếng tích tắc (của đồng hồ).
  • Chút, lát, khoảnh khắc, giây lát.
  • Dấu kiểm " v" (khi điểm số từng mục trong một danh sách).
  • Con bét, con ve, con tíc.
  • Vải bọc (nệm, gối).
  • Sự mua chịu; sự bán chịu.
động từ
  • Kêu tích tắc (đồng hồ).
  • Mua chịu; bán chịu cho (ai); mua chịu (hàng); bán chịu (hàng).
Danh từ
  1. Một loài nhện rừng nhỏ thuộc phân bộ Ixodida.
    A tiny woodland arachnid of the suborder Ixodida.
  2. Một âm thanh tương đối yên tĩnh nhưng sắc nét thường được tạo ra nhiều lần khi di chuyển máy móc.
    A relatively quiet but sharp sound generally made repeatedly by moving machinery.
    The steady tick of the clock provided a comforting background for the conversation.
    Tiếng tích tắc đều đặn của đồng hồ mang lại nền tảng thoải mái cho cuộc trò chuyện.
  3. Một dấu hiệu trên bất kỳ thang đo nào; một đơn vị đo lường
    A mark on any scale of measurement; a unit of measurement.
    At midday, the long bond is up a tick.
    Vào giữa trưa, trái phiếu dài hạn tăng lên một chút.
  4. (máy tính) Một khoảng thời gian ngắn (đơn vị thời gian được xác định bởi tần số bộ đếm thời gian cơ bản).
    (computing) A jiffy (unit of time defined by basic timer frequency).
Động từ
  1. Để tạo ra tiếng click tương tự như chuyển động của kim đồng hồ analog.
    To make a clicking noise similar to the movement of the hands of an analog clock.
  2. Để đánh dấu hoặc đánh dấu.
    To make a tick or checkmark.
  3. (thông tục, nội động) Làm việc hoặc vận hành, đặc biệt là một cách máy móc.
    (informal, intransitive) To work or operate, especially mechanically.
    He took the computer apart to see how it ticked.
    Anh ta tháo máy tính ra để xem nó hoạt động như thế nào.
  4. Đánh nhẹ nhàng; để vỗ nhẹ.
    To strike gently; to pat.
🎬 Nghe “tick” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish