ticket

/ˈtɪkət/
danh từ
  • Vé.
  • Giấy (giấy phép, giấy mời... ).
  • Bông, phiếu.
  • Nhãn ghi giá; nhãn ghi đặc điểm (hàng hoá... ).
  • Thẻ, biển.
  • Danh sách ứng cử.
  • (the ticket) cái đúng điệu.
động từ
  • Dán nhãn, viết nhãn (ghi giá, ghi đặc điểm... hàng hoá).
  • Phát vé, phát phiếu.
Danh từ
  1. Một tài liệu nhỏ đóng vai trò là bằng chứng về điều gì đó, thường qua đó mang lại cho người nắm giữ một số khả năng.
    A small document that acts as proof of something, often thereby granting the holder some ability.
  2. Một biên bản vi phạm giao thông.
    A citation for a traffic violation.
  3. (thường là hỗ trợ kỹ thuật) Yêu cầu dịch vụ, được sử dụng để theo dõi các khiếu nại hoặc yêu cầu xử lý một vấn đề.
    (usually technical support) A service request, used to track complaints or requests that an issue be handled.
  4. (chính trị, không chính thức) Danh sách các ứng cử viên cho một cuộc bầu cử, hoặc một chủ đề cụ thể trong tuyên ngôn của ứng cử viên.
    (politics, informal) A list of candidates for an election, or a particular theme to a candidate's manifesto.
    Joe has joined the party's ticket for the county elections.
    Joe đã tham gia vào tấm vé của đảng cho cuộc bầu cử quận.
Động từ
  1. Để cấp cho ai đó một vé, như để đi du lịch hoặc vi phạm luật địa phương hoặc luật giao thông.
    To issue someone a ticket, as for travel or for a violation of a local or traffic law.
  2. To mark with a ticket.
    To mark with a ticket.
    to ticket goods in a retail store
    để bán vé hàng hóa trong một cửa hàng bán lẻ
🎬 Nghe “ticket” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish