tickle
/ˈtɪkəl/danh từ
- Sự cù, sự làm cho buồn buồn.
- Cảm giác buồn buồn (muốn cười).
động từ
- Cù.
- Làm cho cười, làm cho thích thú, mơn trớn.
- Kích thích.
- Cảm thấy ngưa ngứa, cảm thấy buồn buồn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tickle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish