tickle
/ˈtɪkəl/danh từ
- Sự cù, sự làm cho buồn buồn.
- Cảm giác buồn buồn (muốn cười).
động từ
- Cù.
- Làm cho cười, làm cho thích thú, mơn trớn.
- Kích thích.
- Cảm thấy ngưa ngứa, cảm thấy buồn buồn.
Danh từ
- Hành động cù lét.The act of tickling.
- Cảm giác ngứa ngáy giống như kết quả của việc cù lét.An itchy feeling resembling the result of tickling.I have a persistent tickle in my throat.Tôi có cảm giác nhột nhột dai dẳng ở cổ họng.
- (cricket, thân mật) Cú chạm nhẹ vào bóng.(cricket, informal) A light tap of the ball.
- (Newfoundland) Một eo biển hẹp, chẳng hạn như giữa một hòn đảo và bờ biển.(Newfoundland) A narrow strait, such as between an island and the shore.
Động từ
- (ngoại động) Chạm liên tục hoặc vuốt ve một cách tinh tế theo cách thường gây ra tiếng cười, khoái cảm và co giật.(transitive) To touch repeatedly or stroke delicately in a manner which typically causes laughter, pleasure and twitching.He tickled Nancy's tummy, and she started to giggle.Anh cù vào bụng Nancy, và cô bắt đầu cười khúc khích.Từ đồng nghĩa:kittle
- (nội động từ, của một bộ phận cơ thể) Cảm giác như thể bộ phận cơ thể đó đang bị cù.(intransitive, of a body part) To feel as if the body part in question is being tickled.My nose tickles, and I'm going to sneeze!Mũi tôi ngứa ngáy và tôi sắp hắt hơi!Từ đồng nghĩa:kittle
- (thông tục) Kích thích sở thích, sự tò mò của ai đó, v.v.(transitive) To appeal to someone's taste, curiosity etc.Từ đồng nghĩa:kittle
- (thông tục) Gây thích thú, thích thú.(transitive) To cause delight or amusement in.He was tickled to receive such a wonderful gift.Anh ấy rất vui khi nhận được món quà tuyệt vời như vậy.Từ đồng nghĩa:kittle
Tính từ
- (lỗi thời) Hay thay đổi, thất thường; không an toàn.(obsolete) Changeable, capricious; insecure.
Trạng từ
- Không chắc chắn, bấp bênh, không ổn định.Insecurely, precariously, unstably.
Chưa có góp ý cho “tickle”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tickle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish