tidy

/ˈtaɪdi/
tính từ
  • Sạch sẽ, ngăn nắp, gọn gàng.
  • Khá nhiều, kha khá.
  • Khá khoẻ.
động từ
  • + up) làm cho sạch sẽ, dọn dẹp, sắp xếp gọn gàng, xếp sắp ngăn nắp.
  • Sắp xếp sửa sang cho gọn gàng, dọn dẹp cho sạch sẽ ngăn nắp.
danh từ
  • Thùng chứa vật linh tinh; giỏ rác.
  • Vải phủ ghế (cho khỏi bẩn).
Tính từ
  1. Sắp xếp gọn gàng, ngăn nắp.
    Arranged neatly and in order.
    She always kept her desk immaculately tidy; nothing was ever out of place.
    Cô ấy luôn giữ bàn làm việc của mình ngăn nắp không tì vết; không có gì là sai chỗ cả.
    Từ đồng nghĩa:neatorderlypresentablespick and spanclean
  2. Không lộn xộn; gọn gàng và có kiểm soát.
    Not messy; neat and controlled.
    Keep Britain tidy by picking up litter.
    Giữ nước Anh gọn gàng bằng cách nhặt rác.
    Từ đồng nghĩa:neatorderlypresentablespick and spanclean
  3. (thông tục) Đạt yêu cầu; thoải mái.
    (colloquial) Satisfactory; comfortable.
    Từ đồng nghĩa:neatorderlypresentablespick and spanclean
  4. (Thông tục) Hào phóng, đáng kể.
    (colloquial) Generous, considerable.
    The scheme made a tidy profit.
    Kế hoạch này đã tạo ra lợi nhuận kha khá.
    Từ đồng nghĩa:neatorderlypresentablespick and spanclean
Động từ
  1. Để làm cho gọn gàng; để gọn gàng.
    To make tidy; to neaten.
Danh từ
  1. (hiện nay chủ yếu được kết hợp với một công cụ sửa đổi) Một thùng chứa hoặc thiết bị khác để lưu trữ hoặc sắp xếp các đồ vật rời một cách gọn gàng.
    (now chiefly in combination with a modifier) A container or other device for storing or organizing loose items in a tidy fashion.
    desk tidy; sink tidy; cable tidy
    bàn làm việc gọn gàng; bồn rửa gọn gàng; cáp gọn gàng
  2. Tấm bìa, thường là tác phẩm có họa tiết, tranh vẽ hoặc tác phẩm trang trí khác cho lưng ghế, tay vịn của ghế sofa, v.v.
    A cover, often of tatting, drawn work, or other ornamental work, for the back of a chair, the arms of a sofa, etc.
  3. (ngày) Váy yếm trẻ em.
    (dated) A child's pinafore.
  4. Chim hồng tước.
    The wren.
Thán từ
  1. (Wales) Biểu hiện sự đồng ý hoặc xác nhận tích cực, thường là để trả lời một câu hỏi; tuyệt vời, tốt thôi.
    (Wales) Expression of agreement or positive acknowledgement, usually in reply to a question; great, fine.
🎬 Nghe “tidy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish