tiers
/ˈtiɚ/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "tiers". Phiên âm /ˈtiɚ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "tiers" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
Tra nghĩa tiếng Việt của từ "tiers". Phiên âm /ˈtiɚ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "tiers" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.