tight
/ˈtaɪt/tính từ
- Kín, không thấm, không rỉ.
- Chặt, khít.
- Chật, bó sát.
- Căng, căng thẳng.
- Khó khăn, khan hiếm.
- Keo cú, biển lận.
- Say bí tỉ, say sưa.
phó từ
- Kín, sít, khít, khít khao.
- Chặt, chặt chẽ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tight” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish