tight
/ˈtaɪt/tính từ
- Kín, không thấm, không rỉ.
- Chặt, khít.
- Chật, bó sát.
- Căng, căng thẳng.
- Khó khăn, khan hiếm.
- Keo cú, biển lận.
- Say bí tỉ, say sưa.
phó từ
- Kín, sít, khít, khít khao.
- Chặt, chặt chẽ.
Tính từ
- Được gắn kết chặt chẽ với nhau; nhỏ gọn; không lỏng lẻo hoặc mở.Firmly held together; compact; not loose or open.a tight sponge; a tight knotmột miếng bọt biển chặt; một nút thắt chặt
- (về không gian, thiết kế hoặc sự sắp xếp) Thu hẹp, đến mức khó có thứ gì hoặc ai đó đi qua nó.(of a space, design or arrangement) Narrow, such that it is difficult for something or someone to pass through it.The passageway was so tight we could barely get through.Lối đi chật đến nỗi chúng tôi khó có thể đi qua được.
- Luyện tập tốt và chính xác trong thực hiện.Well-rehearsed and accurate in execution.Their marching band is extremely tight.Đội diễu hành của họ vô cùng chặt chẽ.
- (từ lóng) Say sưa; say rượu.(slang) Intoxicated; drunk.We went drinking and got tight.Chúng tôi đi uống rượu và trở nên thân thiết.
Trạng từ
- Chắc chắn, để không dễ bị lỏng lẻo.Firmly, so as not to come loose easily.Hold on tight to the rope.Hãy bám chặt vào sợi dây.
- Rõ ràng.Soundly.Good night, sleep tight.Chúc ngủ ngon, ngủ ngon nhé.
Động từ
- (lỗi thời) Làm chặt; thắt chặt.(obsolete) To make tight; tighten.
- (lỗi thời, của bình) Làm kín nước.(obsolete, of a vessel) To make water-tight.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tight” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish