tighten
/ˈtaɪtn̩/động từ
- Chặt, căng, khít lại.
- Căng ra, căng thẳng ra.
- Mím chặt (môi).
- Thắt chặt, siết chặt.
- Kéo căng.
- Giữ chặt.
Động từ
- (Động) Làm chặt chẽ hơn.(transitive) To make tighter.Please tighten that screw a quarter-turn.Hãy siết chặt vít đó một phần tư vòng.
- (Nội động) Trở nên chặt chẽ hơn.(intransitive) To become tighter.That joint is tightening as the wood dries.Mối nối đó đang siết chặt khi gỗ khô.
- (kinh tế học) Làm cho việc vay hoặc kiếm tiền trở nên khó khăn hơn.(economics) To make money harder to borrow or obtain.If the government doesn't tighten the money supply, inflation is certain to be harsh.Nếu chính phủ không thắt chặt nguồn cung tiền, lạm phát chắc chắn sẽ rất khắc nghiệt.
- (Kinh tế học) Tăng lãi suất ngắn hạn.(economics) To raise short-term interest rates.The Fed is expected to tighten by a quarter-point.Fed dự kiến sẽ thắt chặt 1/4 điểm.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tighten” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish