tilt

/ˈtɪlt/
danh từ
  • Độ nghiêng; trạng thái nghiêng.
  • Sự đấu thương (trên ngựa, trên thuyền).
  • Búa đòn ((cũng) tilt-hammer).
  • Mui che, bạt.
động từ
  • Nghiêng đi.
  • Tròng trành, nghiêng.
  • Đấu thương.
  • Tranh luận, tranh cãi.
  • Làm nghiêng, làm chúi xuống.
  • Lật đổ, lật nghiêng (một chiếc xe).
  • Rèn bằng búa đòn, đập bằng búa đòn.
  • Che mui, phủ bạt.
Động từ
  1. (transitive) To slope or incline (something); to slant.
    Tilt the barrel to pour out its contents.
    Từ đồng nghĩa:slopeinclineslantcock
  2. (intransitive) To be at an angle.
    Từ đồng nghĩa:slopeinclineslantcock
  3. (intransitive, jousting) To charge (at someone) with a lance.
    Từ đồng nghĩa:slopeinclineslantcock
  4. (transitive) To point or thrust a weapon at.
    Từ đồng nghĩa:slopeinclineslantcock
Danh từ
  1. A slope or inclination.
  2. The inclination of part of the body, such as backbone, pelvis, head, etc.
  3. (photography) The controlled vertical movement of a camera, or a device to achieve this.
  4. A jousting contest. (countable)
🎬 Nghe “tilt” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish