timber
/ˈtɪmbɚ/danh từ
- Gỗ làm nhà, gỗ kiến trúc, gỗ.
- Cây gỗ.
- Kèo, xà.
- Khả năng, đức tính (của một người để làm được việc gì).
động từ
- Trồng rừng.
- Cung cấp gỗ.
- Xây dựng bằng gỗ, làm bằng gỗ.
- Đóng gỗ xung quanh, lát gỗ xung quanh (miệng giếng... ).
- Đốn gỗ.
Danh từ
- (không đếm được) Cây trong rừng được coi là nguồn cung cấp gỗ.(uncountable) Trees in a forest regarded as a source of wood.collect timberTừ đồng nghĩa:timberlandforestlumberwoodbeam
- (ngoài Canada, Mỹ, không đếm được) Gỗ đã được cắt sẵn và sẵn sàng để sử dụng trong xây dựng.(outside Canada, US, uncountable) Wood that has been pre-cut and is ready for use in construction.Từ đồng nghĩa:timberlandforestlumberwoodbeam
- (đếm được) Một thanh gỗ nặng, nói chung là cả một khúc gỗ đã được đẽo vuông và dùng để đỡ vật nặng như mái nhà.(countable) A heavy wooden beam, generally a whole log that has been squared off and used to provide heavy support for something such as a roof.the timbers of a shipTừ đồng nghĩa:timberlandforestlumberwoodbeam
- Vật liệu cho bất kỳ cấu trúc.Material for any structure.Từ đồng nghĩa:timberlandforestlumberwoodbeam
Thán từ
- Được sử dụng bởi những người khai thác gỗ để cảnh báo người khác rằng một cái cây bị đốn đang đổ.Used by loggers to warn others that a tree being felled is falling.
- Nói rộng hơn, một tiếng kêu được sử dụng khi có thứ gì đó bị đổ.By extension, a cry used when anything is falling over.
Động từ
- (Động) Để ghép với gỗ.(transitive) To fit with timbers.timbering a roof
- (chuyển tiếp, lỗi thời) Xây dựng, đóng khung, xây dựng.(transitive, obsolete) To construct, frame, build.
- (chim ưng, nội động từ) Để thắp sáng hoặc đậu trên cây.(falconry, intransitive) To light or land on a tree.
- (lỗi thời) Làm tổ.(obsolete) To make a nest.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “timber” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish