timber

/ˈtɪmbɚ/
danh từ
  • Gỗ làm nhà, gỗ kiến trúc, gỗ.
  • Cây gỗ.
  • Kèo, xà.
  • Khả năng, đức tính (của một người để làm được việc gì).
động từ
  • Trồng rừng.
  • Cung cấp gỗ.
  • Xây dựng bằng gỗ, làm bằng gỗ.
  • Đóng gỗ xung quanh, lát gỗ xung quanh (miệng giếng... ).
  • Đốn gỗ.
🎬 Nghe “timber” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish