timber

/ˈtɪmbɚ/
danh từ
  • Gỗ làm nhà, gỗ kiến trúc, gỗ.
  • Cây gỗ.
  • Kèo, xà.
  • Khả năng, đức tính (của một người để làm được việc gì).
động từ
  • Trồng rừng.
  • Cung cấp gỗ.
  • Xây dựng bằng gỗ, làm bằng gỗ.
  • Đóng gỗ xung quanh, lát gỗ xung quanh (miệng giếng... ).
  • Đốn gỗ.
Danh từ
  1. (không đếm được) Cây trong rừng được coi là nguồn cung cấp gỗ.
    (uncountable) Trees in a forest regarded as a source of wood.
    collect timber
    Từ đồng nghĩa:timberlandforestlumberwoodbeam
  2. (ngoài Canada, Mỹ, không đếm được) Gỗ đã được cắt sẵn và sẵn sàng để sử dụng trong xây dựng.
    (outside Canada, US, uncountable) Wood that has been pre-cut and is ready for use in construction.
    Từ đồng nghĩa:timberlandforestlumberwoodbeam
  3. (đếm được) Một thanh gỗ nặng, nói chung là cả một khúc gỗ đã được đẽo vuông và dùng để đỡ vật nặng như mái nhà.
    (countable) A heavy wooden beam, generally a whole log that has been squared off and used to provide heavy support for something such as a roof.
    the timbers of a ship
    Từ đồng nghĩa:timberlandforestlumberwoodbeam
  4. Vật liệu cho bất kỳ cấu trúc.
    Material for any structure.
    Từ đồng nghĩa:timberlandforestlumberwoodbeam
Thán từ
  1. Được sử dụng bởi những người khai thác gỗ để cảnh báo người khác rằng một cái cây bị đốn đang đổ.
    Used by loggers to warn others that a tree being felled is falling.
  2. Nói rộng hơn, một tiếng kêu được sử dụng khi có thứ gì đó bị đổ.
    By extension, a cry used when anything is falling over.
Động từ
  1. (Động) Để ghép với gỗ.
    (transitive) To fit with timbers.
    timbering a roof
  2. (chuyển tiếp, lỗi thời) Xây dựng, đóng khung, xây dựng.
    (transitive, obsolete) To construct, frame, build.
  3. (chim ưng, nội động từ) Để thắp sáng hoặc đậu trên cây.
    (falconry, intransitive) To light or land on a tree.
  4. (lỗi thời) Làm tổ.
    (obsolete) To make a nest.
🎬 Nghe “timber” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish