tint

/ˈtɪnt/
danh từ
  • Màu nhẹ, màu sắc.
  • Đường gạch bóng, nét chải (trên hình vẽ... ).
động từ
  • Nhuốm màu, tô màu.
  • Gạch gạch, đánh bóng bằng đường gạch.
🎬 Nghe “tint” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish