Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
tint
/ˈtɪnt/
danh từ
Màu nhẹ, màu sắc.
Đường gạch bóng, nét chải (trên hình vẽ... ).
động từ
Nhuốm màu, tô màu.
Gạch gạch, đánh bóng bằng đường gạch.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing