tint

/ˈtɪnt/
danh từ
  • Màu nhẹ, màu sắc.
  • Đường gạch bóng, nét chải (trên hình vẽ... ).
động từ
  • Nhuốm màu, tô màu.
  • Gạch gạch, đánh bóng bằng đường gạch.
Danh từ
  1. Một chút màu sắc.
    A slight coloring.
  2. Một chút nhạt hoặc nhạt của bất kỳ màu nào; đặc biệt là sự biến đổi của màu sắc thu được bằng cách thêm màu trắng (màu tương phản)
    A pale or faint tinge of any color; especially, a variation of a color obtained by adding white (contrast shade)
  3. Một màu được xem xét có liên quan đến các màu rất giống nhau khác.
    A color considered with reference to other very similar colors.
    Red and blue are different colors, but two shades of scarlet are different tints.
  4. Một hiệu ứng bóng mờ trong khắc, được tạo ra bởi sự đặt cạnh nhau của nhiều đường thẳng song song.
    A shaded effect in engraving, produced by the juxtaposition of many fine parallel lines.
Động từ
  1. (Nội động từ) Làm bóng, tô màu.
    (transitive, intransitive) To shade, to color.
contraction
  1. (Yorkshire, thông tục) không phải vậy; nó không phải
    (Yorkshire, colloquial) it is not; it isn't
    Từ đồng nghĩa:it'sn'ts'not'tisn't
🎬 Nghe “tint” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish