tip
/ˈtɪp/danh từ
- Tiền boa.
- Lời khuyên, lời mách nước, mẹo nhỏ, mẹo vặt.
- Mũi nhọn hay phần nhô ra của một vật nào đó.
- Nơi đổ rác.
động từ
- Báo cho cảnh sát hay người điều tra về một đầu mối.
- Báo cho thương gia thông tin nội bộ về hoạt động hay kết quả của một công ty.
- Đổ hay làm ngả một bên, giống lật thuyền buồm nghiêng.
- Vứt vào thùng rác.
Danh từ
- Sự kết thúc tột độ của một cái gì đó, đặc biệt là khi nhọn; ví dụ. đầu nhọn của bút chì.The extreme end of something, especially when pointed; e.g. the sharp end of a pencil.the tip of one's nosechóp mũi của một ngườiTừ đồng nghĩa:extremity
- Một mảnh kim loại, vải hoặc vật liệu khác được sử dụng để che phủ phần trên của một vật gì đó để bảo vệ, sử dụng hoặc trang trí.A piece of metal, fabric or other material used to cover the top of something for protection, utility or decoration.a tip for an umbrella, a shoe, a gas burner, etc.tiền boa cho ô, giày, đầu đốt gas, v.v.
- (Âm nhạc) Đầu vĩ của một nhạc cụ có dây không được giữ chặt.(music) The end of a bow of a stringed instrument that is not held.
- (chủ yếu ở số nhiều) Một miếng thịt nhỏ.(chiefly in the plural) A small piece of meat.chicken tips over rice, pork tips, marinated alligator tipsmẹo gà trên cơm, mẹo thịt lợn, mẹo cá sấu ướp
Động từ
- (thông tục) Cung cấp tiền boa; để che phần đầu của.(transitive) To provide with a tip; to cover the tip of.
- (động từ) (Gây ra) bị xô ngã, ngã hoặc lật nhào.(ergative) (To cause) to become knocked over, fall down or overturn.
- (ergative) (Làm cho) trở nên, hoặc trở thành, ở một vị trí nghiêng hoặc dốc; (làm) trở nên mất cân bằng.(ergative) (To cause) to be, or come to be, in a tilted or sloping position; (to cause) to become unbalanced.
- Làm cho vật chứa trong vật chứa rỗng ra bằng cách nghiêng nó.To cause the contents of a container to be emptied out by tilting it.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tip” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish