tire

/ˈtajɚ/
danh từ
  • Tyre.
  • Đồ trang sức trên đầu (của đàn bà); đồ trang sức.
động từ
  • Làm mệt mỏi, làm mệt nhọc.
  • Làm chán.
  • Mệt, mệt mỏi.
  • Trang điểm, trang sức.
Động từ
  1. (Nội động) Trở nên buồn ngủ hoặc mệt mỏi.
    (intransitive) To become sleepy or weary.
  2. (Động) Làm buồn ngủ, mệt mỏi.
    (transitive) To make sleepy or weary.
  3. (nội động) Trở nên buồn chán hoặc mất kiên nhẫn (với).
    (intransitive) To become bored or impatient (with).
    I tire of this book.
  4. (thông tục) Làm chán.
    (transitive) To bore.
Danh từ
  1. (Cách viết của người Mỹ, cách viết của người Canada) Cách viết khác của lốp xe: Lớp cao su bọc trên bánh xe.
    (American spelling, Canadian spelling) Alternative spelling of tyre: The rubber covering on a wheel.
  2. (Chính tả Mỹ) Cách viết khác của tyre: Vành kim loại của bánh xe, đặc biệt là của đầu máy xe lửa.
    (American spelling) Alternative spelling of tyre: The metal rim of a wheel, especially that of a railroad locomotive.
  3. Tạp dề trẻ em che phần trên của cơ thể, buộc bằng băng dính hoặc dây thừng; một chiếc váy yếm. Cũng cấp.
    A child's apron covering the upper part of the body, and tied with tape or cord; a pinafore. Also tier.
  4. (lỗi thời) Đồ trang bị, phụ kiện.
    (obsolete) Accoutrements, accessories.
🎬 Nghe “tire” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish