tire
/ˈtajɚ/danh từ
- Tyre.
- Đồ trang sức trên đầu (của đàn bà); đồ trang sức.
động từ
- Làm mệt mỏi, làm mệt nhọc.
- Làm chán.
- Mệt, mệt mỏi.
- Trang điểm, trang sức.
Động từ
- (Nội động) Trở nên buồn ngủ hoặc mệt mỏi.(intransitive) To become sleepy or weary.
- (Động) Làm buồn ngủ, mệt mỏi.(transitive) To make sleepy or weary.
- (nội động) Trở nên buồn chán hoặc mất kiên nhẫn (với).(intransitive) To become bored or impatient (with).I tire of this book.
- (thông tục) Làm chán.(transitive) To bore.
Danh từ
- (Cách viết của người Mỹ, cách viết của người Canada) Cách viết khác của lốp xe: Lớp cao su bọc trên bánh xe.(American spelling, Canadian spelling) Alternative spelling of tyre: The rubber covering on a wheel.
- (Chính tả Mỹ) Cách viết khác của tyre: Vành kim loại của bánh xe, đặc biệt là của đầu máy xe lửa.(American spelling) Alternative spelling of tyre: The metal rim of a wheel, especially that of a railroad locomotive.
- Tạp dề trẻ em che phần trên của cơ thể, buộc bằng băng dính hoặc dây thừng; một chiếc váy yếm. Cũng cấp.A child's apron covering the upper part of the body, and tied with tape or cord; a pinafore. Also tier.
- (lỗi thời) Đồ trang bị, phụ kiện.(obsolete) Accoutrements, accessories.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tire” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish