tissue
/ˈtɪʃu/danh từ
- Vải mỏng.
- Mớ, tràng, dây (chuyện nói láo, chuyện vô lý... ).
- Giấy lụa, khăn giấy; đồng nghĩa với tissue-paper.
- Mô.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tissue” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish