tissue

/ˈtɪʃu/
danh từ
  • Vải mỏng.
  • Mớ, tràng, dây (chuyện nói láo, chuyện vô lý... ).
  • Giấy lụa, khăn giấy; đồng nghĩa với tissue-paper.
  • Mô.
Danh từ
  1. Vải mỏng, dệt, giống như gạc.
    Thin, woven, gauze-like fabric.
  2. Một chất liệu lụa mịn trong suốt, dùng làm mạng che mặt, v.v.; cụ thể là vải đan xen với chỉ vàng hoặc bạc, hoặc có chạm nổi các hình vẽ.
    A fine transparent silk material, used for veils, etc.; specifically, cloth interwoven with gold or silver threads, or embossed with figures.
  3. Một tờ giấy thấm, đặc biệt là loại giấy được dùng làm khăn giấy, giấy vệ sinh hoặc khăn tay.
    A sheet of absorbent paper, especially one that is made to be used as tissue paper, toilet paper or a handkerchief.
  4. Giấy thấm làm vật liệu.
    Absorbent paper as material.
Động từ
  1. Để hình thành mô của; để đan xen.
    To form tissue of; to interweave.

Chưa có góp ý cho “tissue”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “tissue” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish