tissue

/ˈtɪʃu/
📚 Từ điển Anh-Việt
danh từ
  • vải mỏng
  • mớ, tràng, dây (chuyện nói láo, chuyện vô lý...)
  • giấy lụa ((cũng) tissue-paper)
  • (sinh vật học) mô