toe
/ˈtoʊ/danh từ
- Ngón chân.
- Mũi (giày, dép, ủng).
- Chân (tường).
- Phía trước móng sắt ngựa; ổ đứng, ổ chặn.
động từ
- Đặt ngón chân vào.
- Đóng mũi (giày); vá (mạng) đầu mũi (bít tất).
- Sút (bóng).
- Đá đít.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “toe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish