Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
token
/ˈtoʊkən/
danh từ
Dấu hiệu, biểu hiện.
Vật kỷ niệm, vật lưu niệm.
Bằng chứng, chứng.
Xèng hay thẻ dùng thay tiền để vận hành một số máy móc.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Cộng đồng