token
/ˈtoʊkən/danh từ
- Dấu hiệu, biểu hiện.
- Vật kỷ niệm, vật lưu niệm.
- Bằng chứng, chứng.
- Xèng hay thẻ dùng thay tiền để vận hành một số máy móc.
Danh từ
- Một cái gì đó đóng vai trò là sự biểu hiện của một cái gì đó khác.Something serving as an expression of something else.According to the Bible, the rainbow is a token of God's covenant with Noah.Theo Kinh thánh, cầu vồng là biểu tượng cho giao ước của Chúa với Nô-ê.
- Một vật kỷ niệm.A keepsake.Please accept this bustier as a token of our time together.Hãy chấp nhận bộ ngực này như một dấu hiệu cho thấy chúng ta đã dành thời gian bên nhau.
- Một miếng kim loại hoặc nhựa được đóng dấu, v.v., được dùng làm hình thức tiền tệ; một chứng từ có thể đổi lấy hàng hóa hoặc dịch vụ.A piece of stamped metal or plastic, etc., used as a form of currency; a voucher that can be exchanged for goods or services.Subway tokens are being replaced by magnetic cards.Mã thông báo tàu điện ngầm đang được thay thế bằng thẻ từ.
- Một vật thể nhỏ, thường được thiết kế để mang lại hình dáng của một vật thông thường, được sử dụng để đại diện cho một người hoặc nhân vật trong trò chơi cờ bàn hoặc tình huống khác.A small physical object, often designed to give the appearance of a common thing, used to represent a person or character in a board game or other situation.Everyone pick a token (hat, wheelbarrow, thimble, etc.) and place it on the Start square.Mọi người chọn một mã thông báo (mũ, xe cút kít, đê chắn, v.v.) và đặt nó vào ô Bắt đầu.
Tính từ
- Thực hiện như một dấu hiệu hoặc một lời cam kết.Done as an indication or a pledge.
- Chiếu lệ hoặc chỉ mang tính biểu tượng; được thực hiện hoặc tồn tại vì mục đích bề ngoài hoặc để tuân thủ ở mức tối thiểu một yêu cầu.Perfunctory or merely symbolic; done or existing for appearance's sake, or to minimally comply with a requirement.a token gesturemột cử chỉ tượng trưng
- (của mọi người) Bao gồm số lượng tối thiểu nhằm tạo ấn tượng hoặc ảo tưởng về sự đa dạng, đặc biệt là đa dạng về sắc tộc hoặc giới tính.(of people) Included in minimal numbers in order to create an impression or illusion of diversity, especially ethnic or gender diversity.He was hired as the company's token black person.Anh ta được thuê làm người da đen biểu tượng của công ty.
Động từ
- Để đánh dấu, biểu thị, báo hiệu, chỉ định, biểu thịTo betoken, indicate, portend, designate, denotedorrẹ̅, dōrī adj. & n. […] Golden or reddish-yellow […] (a. 1398) *Trev. Barth. 59b/a: ʒelouʒ colour [of urine] […] tokeneþ febleness of hete […] dorrey & citrine & liʒt red tokeneþ mene.dorrẹ̅, dorī adj. & N. […] Vàng hoặc vàng đỏ […] (a. 1398) *Trev. Barth. 59b/a: ʒelouʒ màu [của nước tiểu] […] tokeneþ độ yếu ớt của hete […] dorrey & citrine & liʒt red tokeneþ mene.
- để đính hônTo betroth
- (triết học) Tượng trưng, tượng trưng(philosophy) To symbolize, instantiate
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “token” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish