token
/ˈtoʊkən/danh từ
- Dấu hiệu, biểu hiện.
- Vật kỷ niệm, vật lưu niệm.
- Bằng chứng, chứng.
- Xèng hay thẻ dùng thay tiền để vận hành một số máy móc.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “token” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish