tolerance

/ˈtɑːlərəns/
📚 Từ điển Anh-Việt
danh từ
  • lòng khoan dung; sự tha thứ
  • sự kiên nhẫn
  • sự chịu đựng; sức chịu đựng
  • (y học) sự chịu được thuốc